LTC2206IUK vs LTC2205IUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2206IUK bằng Analog Devices và LTC2205IUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2206IUK LTC2206IUK - 16-Bit 80Msps ADC, PGA, 48-QFN | Analog Devices

LTC2206IUK - 16-Bit 80Msps ADC, PGA, 48-QFN | Analog Devices

LTC2206IUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2205IUK LTC2205IUK - 16-Bit 65Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2205IUK - 16-Bit 65Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2205IUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2206IUK LTC2205IUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Sample Rate 80 Msps 65 Msps
Number of Inputs 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Frequency Range Up to 700 MHz —
Input Range (PGA) Adjustable, programmable gain front end —
SNR (at 30 MHz input) 77.5 dB —
SFDR 90 dB 100 dB
Aperture Jitter 0.5 ps RMS (typical) 90 fs RMS
Điện áp cung cấp 3.3 V single supply 3.3 V (single)
Output Format Parallel CMOS —
Reference Internal, bypassable —
Hộp 48-QFN (7x7 mm) 48-lead QFN (7x7 mm) with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial, I suffix) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (#PBF suffix)
Number of Channels — 1
Input Bandwidth — 700 MHz
SNR — 79 dB
INL (Max) — ±4 LSB
DNL (Max) — ±1 LSB (no missing codes)
Input Type — Differential, with PGA front end
Digital Output — CMOS-compatible
Clock Input — Differential PECL/LVDS-compatible
Operating Temperature (IUK grade) — -40C to +85C (industrial)
1ku List Price (starting) — $70.56 (as of 2026-10-13, per ADI product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá