LTC2206IUK vs LTC2271IUKG So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2206IUK bằng Analog Devices và LTC2271IUKG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2206IUK LTC2206IUK - 16-Bit 80Msps ADC, PGA, 48-QFN | Analog Devices

LTC2206IUK - 16-Bit 80Msps ADC, PGA, 48-QFN | Analog Devices

LTC2206IUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2271IUKG LTC2271IUKG - 16-Bit 20Msps Dual ADC, 84.1dB SNR | Analog Devices

LTC2271IUKG - 16-Bit 20Msps Dual ADC, 84.1dB SNR | Analog Devices

LTC2271IUKG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2206IUK LTC2271IUKG
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Sample Rate 80 Msps 20 Msps
Number of Inputs 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Frequency Range Up to 700 MHz —
Input Range (PGA) Adjustable, programmable gain front end —
SNR (at 30 MHz input) 77.5 dB —
SFDR 90 dB 99 dB
Aperture Jitter 0.5 ps RMS (typical) —
Điện áp cung cấp 3.3 V single supply —
Output Format Parallel CMOS —
Reference Internal, bypassable —
Hộp 48-QFN (7x7 mm) 52-pin QFN (7x8 mm) UKG
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial, I suffix) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (#PBF suffix)
Number of Channels — 2 (simultaneous sampling)
SNR — 84.1 dB
Input Range — 1 Vp-p to 2.1 Vp-p (selectable per channel)
Input Type — Differential
Data Interface — Serial SPI configuration; parallel CMOS outputs
Configuration Interface — SPI serial port
Shutdown Modes — Shutdown and Nap (per channel)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (IUKG industrial grade)
Package Family — QFN with exposed thermal pad
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Manufacturer — Analog Devices (formerly Linear Technology)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá