LTC2206IUK vs LTC2389IUK-16 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2206IUK bằng Analog Devices và LTC2389IUK-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2206IUK LTC2206IUK - 16-Bit 80Msps ADC, PGA, 48-QFN | Analog Devices

LTC2206IUK - 16-Bit 80Msps ADC, PGA, 48-QFN | Analog Devices

LTC2206IUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2389IUK-16 LTC2389IUK-16 - 16-Bit 2.5Msps SAR ADC | Analog Devices

LTC2389IUK-16 - 16-Bit 2.5Msps SAR ADC | Analog Devices

LTC2389IUK-16 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2206IUK LTC2389IUK-16
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Sample Rate 80 Msps —
Number of Inputs 1 1
Architecture Pipelined SAR (successive approximation register)
Input Frequency Range Up to 700 MHz —
Input Range (PGA) Adjustable, programmable gain front end —
SNR (at 30 MHz input) 77.5 dB —
SFDR 90 dB —
Aperture Jitter 0.5 ps RMS (typical) —
Điện áp cung cấp 3.3 V single supply 5 V (single supply)
Output Format Parallel CMOS —
Reference Internal, bypassable —
Hộp 48-QFN (7x7 mm) 48-QFN (7x7) - HVQCCN, UK suffix
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial, I suffix) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (PBF suffix)
Manufacturer — Analog Devices
Part Number — LTC2389IUK-16
Chức năng — 16-bit successive approximation register (SAR) ADC
Tỷ lệ lấy mẫu — 2.5 Msps
Input Range — Pin-configurable: ±4.096 V fully differential / 0 V to 4.096 V pseudo-differential unipolar / ±4.096 V pseudo-differential bipolar
INL (max) — ±0.5 LSB
DNL (max) — ±0.5 LSB
Internal Reference — 4.096 V ±0.5% initial accuracy, ±20 ppm/°C max TC
Reference Buffer — Internal
Giao diện — Serial SPI / QSPI / MICROWIRE compatible, 16-/8-bit bus configuration
Nhiệt độ hoạt động — Industrial grade (I suffix) [DATA_NEEDED: exact range]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
No Missing Codes — 16 bits guaranteed

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá