LTC2207IUK vs LTC2122CUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2207IUK bằng Analog Devices và LTC2122CUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2207IUK LTC2207IUK - 16-Bit 105Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2207IUK - 16-Bit 105Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2207IUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2122CUK LTC2122CUK - Dual 14-bit 170Msps ADC with JESD204B | ADI

LTC2122CUK - Dual 14-bit 170Msps ADC with JESD204B | ADI

LTC2122CUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2207IUK LTC2122CUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Number LTC2207IUK —
Manufacturer Analog Devices (formerly Linear Technology) —
Độ phân giải 16 bits 14 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 105 Msps 170 Msps per channel
Number of Inputs 1 2
Architecture Pipelined Pipelined
Input Bandwidth Up to 700 MHz 1.25 GHz
Input Range (PGA) 1.5 Vp-p to 2.25 Vp-p (programmable) —
SNR 78.5 dB at 30 MHz input 70 dBFS
SFDR 92 dB at 30 MHz input 90 dBFS
Output Interface LVDS / CMOS selectable —
Hộp 48-QFN (7x7 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial grade, 'I' suffix) —
Internal Dither Yes, transparent —
Internal Termination Optional (selectable) —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Number of Channels — 2 (simultaneous sampling)
Digital Output Interface — JESD204B (serial)
Package Type — 48-pin QFN (UK suffix, 7x7 mm)
Package Code — HVQCCN (QFN with exposed pad)
Operating Temperature Grade — Commercial (C suffix)
Lead-Free / Halogen-Free — Yes (PBF suffix indicates lead-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá