LTC2207IUK vs LTC2206IUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2207IUK bằng Analog Devices và LTC2206IUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2207IUK LTC2207IUK - 16-Bit 105Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2207IUK - 16-Bit 105Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2207IUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2206IUK LTC2206IUK - 16-Bit 80Msps ADC, PGA, 48-QFN | Analog Devices

LTC2206IUK - 16-Bit 80Msps ADC, PGA, 48-QFN | Analog Devices

LTC2206IUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2207IUK LTC2206IUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Number LTC2207IUK —
Manufacturer Analog Devices (formerly Linear Technology) —
Độ phân giải 16 bits 16 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 105 Msps —
Number of Inputs 1 1
Architecture Pipelined Pipelined
Input Bandwidth Up to 700 MHz —
Input Range (PGA) 1.5 Vp-p to 2.25 Vp-p (programmable) Adjustable, programmable gain front end
SNR 78.5 dB at 30 MHz input —
SFDR 92 dB at 30 MHz input 90 dB
Output Interface LVDS / CMOS selectable —
Hộp 48-QFN (7x7 mm) 48-QFN (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial grade, 'I' suffix) —
Internal Dither Yes, transparent —
Internal Termination Optional (selectable) —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Sample Rate — 80 Msps
Input Frequency Range — Up to 700 MHz
SNR (at 30 MHz input) — 77.5 dB
Aperture Jitter — 0.5 ps RMS (typical)
Điện áp cung cấp — 3.3 V single supply
Output Format — Parallel CMOS
Reference — Internal, bypassable
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial, I suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá