LTC2209CUP vs LTC2155CUP-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2209CUP bằng Analog Devices và LTC2155CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2209CUP LTC2209CUP - 16-Bit 160Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2209CUP - 16-Bit 160Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2209CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2155CUP-12 LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2209CUP LTC2155CUP-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 12 bits
Sample Rate 160 Msps —
Number of Inputs 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Range 1.5 Vpp to 2.25 Vpp (PGA adjustable) 1.5 V peak-to-peak
Input Bandwidth Up to 700 MHz —
Supply Voltage (Analog) [DATA_NEEDED: analog supply voltage] —
Output Supply (OVDD) 0.5 V to 3.6 V —
Kiểu đầu ra CMOS (single or demuxed) —
Temperature Grade Commercial —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) HVQCCN QFN-64 (UP) 9 mm × 9 mm
Number of Terminals 64 —
Terminal Form No Lead (QFN) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) —
Lead Free Yes (PBF suffix) —
Number of Channels — 2 (dual)
Tỷ lệ lấy mẫu — 170 Msps
SNR — 68.5 dB
SFDR — 90 dB
Điện áp cung cấp — 1.8 V (single)
Power Consumption — 545 mW
Input Type — Differential
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Output Interface — DDR LVDS
Configuration Interface — Serial SPI
Khoảng nhiệt độ hoạt động — Commercial (0C to +70C)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá