LTC2209CUP vs LTC2156IUP-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2209CUP bằng Analog Devices và LTC2156IUP-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2209CUP LTC2209CUP - 16-Bit 160Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2209CUP - 16-Bit 160Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2209CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2156IUP-14 LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2209CUP LTC2156IUP-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 14 bit
Sample Rate 160 Msps —
Number of Inputs 1 —
Architecture Pipelined —
Input Range 1.5 Vpp to 2.25 Vpp (PGA adjustable) —
Input Bandwidth Up to 700 MHz —
Supply Voltage (Analog) [DATA_NEEDED: analog supply voltage] —
Output Supply (OVDD) 0.5 V to 3.6 V —
Kiểu đầu ra CMOS (single or demuxed) —
Temperature Grade Commercial —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) HVQCCN 64-QFN (9x9 mm)
Number of Terminals 64 —
Terminal Form No Lead (QFN) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Lead Free Yes (PBF suffix) —
Manufacturer — Analog Devices
Part Number — LTC2156IUP-14
Converter Type — Dual ADC, Pipelined
Number of Channels — 2 (simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu — 210 Msps
Input Type — Differential
Phạm vi điện áp đầu vào — 1.5 Vp-p
Điện áp cung cấp — 1.8 V single supply
Power Consumption — 650 mW
SNR — 70 dB
SFDR — 90 dB
Output Interface — DDR LVDS
Configuration Interface — Serial SPI
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (IUP grade)
Lead-Free — Yes (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá