LTC2209CUP vs LTC2184IUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2209CUP bằng Analog Devices và LTC2184IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2209CUP LTC2209CUP - 16-Bit 160Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2209CUP - 16-Bit 160Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2209CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2184IUP LTC2184IUP - 16-Bit 105Msps Dual ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2184IUP - 16-Bit 105Msps Dual ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2184IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2209CUP LTC2184IUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bit
Sample Rate 160 Msps 105 Msps
Number of Inputs 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Range 1.5 Vpp to 2.25 Vpp (PGA adjustable) —
Input Bandwidth Up to 700 MHz —
Supply Voltage (Analog) [DATA_NEEDED: analog supply voltage] —
Output Supply (OVDD) 0.5 V to 3.6 V —
Kiểu đầu ra CMOS (single or demuxed) —
Temperature Grade Commercial Industrial
Hộp 64-QFN (9x9 mm) HVQCCN 64-QFN (9x9 mm)
Number of Terminals 64 —
Terminal Form No Lead (QFN) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (#PBF suffix)
Lead Free Yes (PBF suffix) —
Number of Channels — 2
Input Type — Differential / Single-Ended
SNR — 76.8 dB
SFDR — 90 dB
Aperture Jitter — 0.07 ps RMS
Digital Output Interface — CMOS / LVDS / DDR LVDS
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial grade)
Điện áp cung cấp — 1.8 V (typical, per family datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá