LTC2209IUP vs LTC2209CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2209IUP bằng Analog Devices và LTC2209CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2209IUP LTC2209IUP - 16-Bit 160Msps ADC | Analog Devices | Industrial

LTC2209IUP - 16-Bit 160Msps ADC | Analog Devices | Industrial

LTC2209IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2209CUP LTC2209CUP - 16-Bit 160Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2209CUP - 16-Bit 160Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2209CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2209IUP LTC2209CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Sample Rate 160 Msps 160 Msps
Number of Input Channels 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Bandwidth 700 MHz Up to 700 MHz
Input Range PGA-programmable (see datasheet) 1.5 Vpp to 2.25 Vpp (PGA adjustable)
Digital Output CMOS / LVDS compatible —
Hộp 64-pin QFN (9x9 mm) with EP 64-QFN (9x9 mm) HVQCCN
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Temperature Grade Industrial Commercial
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix variants) Compliant (#PBF suffix)
Lead-Free Yes (on PBF variants) —
Internal Reference Yes —
Power Supply [DATA_NEEDED: supply voltage] —
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR spec] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR spec] —
Number of Inputs — 1
Supply Voltage (Analog) — [DATA_NEEDED: analog supply voltage]
Output Supply (OVDD) — 0.5 V to 3.6 V
Kiểu đầu ra — CMOS (single or demuxed)
Number of Terminals — 64
Terminal Form — No Lead (QFN)
Lead Free — Yes (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá