LTC2209IUP vs LTC2249IUH So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2209IUP bằng Analog Devices và LTC2249IUH bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2209IUP LTC2209IUP - 16-Bit 160Msps ADC | Analog Devices | Industrial

LTC2209IUP - 16-Bit 160Msps ADC | Analog Devices | Industrial

LTC2209IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2249IUH LTC2249IUH - 14-Bit 80Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2249IUH - 14-Bit 80Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2249IUH ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2209IUP LTC2249IUH
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 14 bits
Sample Rate 160 Msps 80 Msps
Number of Input Channels 1 1
Architecture Pipelined Pipelined
Input Bandwidth 700 MHz —
Input Range PGA-programmable (see datasheet) —
Digital Output CMOS / LVDS compatible —
Hộp 64-pin QFN (9x9 mm) with EP 32-Pin QFN (5x5) with Exposed Pad (UH)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40 °C to +85 °C (industrial)
Temperature Grade Industrial —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix variants) Compliant (Pb-free PBF suffix)
Lead-Free Yes (on PBF variants) —
Internal Reference Yes —
Power Supply [DATA_NEEDED: supply voltage] —
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR spec] 90 dB at 70 MHz input
SNR [DATA_NEEDED: SNR spec] 73 dB at 70 MHz input
Supply Voltage (VDD) — 2.85 V to 3.4 V (3 V typical)
Power Dissipation — 222 mW at 80 Msps
INL (typical) — ±1 LSB
DNL (typical) — ±0.5 LSB
Full-Power Analog Input Bandwidth — 575 MHz
Differential Input Range — 1 V to 2 V peak-to-peak
Data Interface — Parallel CMOS/TTL
Data Output Format — Offset Binary / Two's Complement (selectable)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá