LTC2216CUP vs LTC2155CUP-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2216CUP bằng Analog Devices và LTC2155CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2216CUP LTC2216CUP - 16-Bit 80Msps Low Noise ADC | Analog Devices

LTC2216CUP - 16-Bit 80Msps Low Noise ADC | Analog Devices

LTC2216CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2155CUP-12 LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2216CUP LTC2155CUP-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices —
Part Number LTC2216CUP —
Độ phân giải 16 bits 12 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 80 Msps 170 Msps
Number of Channels 1 2 (dual)
Architecture Pipelined Pipelined
Input Range 2.75 Vp-p 1.5 V peak-to-peak
Input Frequency (max) 400 MHz —
Input Type Differential Differential
Analog Supply Voltage 3.3 V —
SNR 78.5 dBFS at Nyquist 68.5 dB
SFDR 90 dB at Nyquist 90 dB
Power Consumption 425 mW (typical) 545 mW
Digital Output CMOS / LVDS compatible —
Hộp 64-QFN (9x9 mm), HVQCCN QFN-64 (UP) 9 mm × 9 mm
Temperature Grade Commercial —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
RoHS Compliant (PBF variants) —
Điện áp cung cấp — 1.8 V (single)
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Output Interface — DDR LVDS
Configuration Interface — Serial SPI
Khoảng nhiệt độ hoạt động — Commercial (0C to +70C)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá