LTC2216IUP vs LTC2216CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2216IUP bằng Analog Devices và LTC2216CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2216IUP LTC2216IUP - 16-Bit 80Msps Low-Noise ADC | Analog Devices

LTC2216IUP - 16-Bit 80Msps Low-Noise ADC | Analog Devices

LTC2216IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2216CUP LTC2216CUP - 16-Bit 80Msps Low Noise ADC | Analog Devices

LTC2216CUP - 16-Bit 80Msps Low Noise ADC | Analog Devices

LTC2216CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2216IUP LTC2216CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bits
Sampling Rate (max) 80 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Number of Channels 1 1
Input Range 2.75 Vp-p differential (fixed) 2.75 Vp-p
Input Frequency (max, specified) 400 MHz —
SNR at 30 MHz input 81 dB —
SFDR at 30 MHz input 96 dB —
Aperture Jitter 85 fsRMS —
INL (max) ±3.5 LSB —
DNL (max) ±1 LSB (no missing codes) —
Analog Supply (AVDD) 3.3 V —
Digital Supply (OVDD) 1.8 V —
Power Consumption (80 Msps) 760 mW (typical) —
Output Interface CMOS or LVDS-compatible DDR —
Internal Dither Optional (improved SFDR) —
Hộp 64-pin QFN (UP) 9x9 mm with EP 64-QFN (9x9 mm), HVQCCN
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C (industrial, I suffix) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) —
Manufacturer — Analog Devices
Part Number — LTC2216CUP
Tỷ lệ lấy mẫu — 80 Msps
Input Frequency (max) — 400 MHz
Input Type — Differential
Analog Supply Voltage — 3.3 V
SNR — 78.5 dBFS at Nyquist
SFDR — 90 dB at Nyquist
Power Consumption — 425 mW (typical)
Digital Output — CMOS / LVDS compatible
Temperature Grade — Commercial
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
RoHS — Compliant (PBF variants)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá