LTC2217IUP vs LTC2155CUP-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2217IUP bằng Analog Devices và LTC2155CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2217IUP LTC2217IUP - 16-Bit 105Msps Low Noise ADC | Analog Devices

LTC2217IUP - 16-Bit 105Msps Low Noise ADC | Analog Devices

LTC2217IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2155CUP-12 LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2217IUP LTC2155CUP-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 12 bits
Sample Rate 105 Msps (Mega-samples per second) —
Architecture Pipelined Pipelined
Number of Channels 1 (Single-ended or Differential) 2 (dual)
Input Range 2.75 V P-P (differential, fixed) 1.5 V peak-to-peak
Input Bandwidth Up to 400 MHz —
Noise Floor 81.3 dBFS —
SFDR 100 dB 90 dB
Aperture Jitter 85 fs RMS —
INL (max) ±3.5 LSB —
DNL (max) ±1 LSB (no missing codes) —
Digital Output CMOS or LVDS, parallel —
Hộp QFN-64 (9x9 mm) with exposed pad QFN-64 (UP) 9 mm × 9 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) —
Điện áp cung cấp 3.135 V (single analog/digital supply) 1.8 V (single)
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) —
Part Status Active production per Analog Devices product page —
Tỷ lệ lấy mẫu — 170 Msps
SNR — 68.5 dB
Power Consumption — 545 mW
Input Type — Differential
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Output Interface — DDR LVDS
Configuration Interface — Serial SPI
Khoảng nhiệt độ hoạt động — Commercial (0C to +70C)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá