LTC2220IUP-1 vs LTC2221IUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2220IUP-1 bằng Analog Devices và LTC2221IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2220IUP-1 LTC2220IUP-1 - 12-Bit 185Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2220IUP-1 - 12-Bit 185Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2220IUP-1 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2221IUP LTC2221IUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221IUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2220IUP-1 LTC2221IUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Sample Rate 170 Msps (LTC2220) / 185 Msps (LTC2220-1) [DATA_NEEDED: confirm -1 speed grade] —
Architecture Pipelined Pipelined
Number of Input Channels 1 1
Input Type Differential or single-ended Single-ended / Differential
SNR 67.5 dB at 140 MHz input 70 dB at Nyquist (typical)
SFDR 80 dB at 170 MHz input [DATA_NEEDED: SFDR spec]
Full-Power Input Bandwidth 775 MHz —
Điện áp cung cấp 3.3 V (single) —
Power Dissipation 890 mW at 170 Msps / 660 mW at 135 Msps [DATA_NEEDED: Pd]
Output Interface Parallel CMOS —
Hộp 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-QFN (UP) 9x9 mm with exposed pad
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40C to +85C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial —
Screening Level Industrial —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (PBF suffix)
Tỷ lệ lấy mẫu — 135 Msps
Supply Voltage (AVDD) — 3.3 V
Supply Voltage (DVDD) — 3.3 V
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: full-power bandwidth]
Aperture Delay — [DATA_NEEDED: tAD]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead Free — Yes (#PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá