LTC2221CUP vs LTC2206IUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2221CUP bằng Analog Devices và LTC2206IUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2221CUP LTC2221CUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221CUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2206IUK LTC2206IUK - 16-Bit 80Msps ADC, PGA, 48-QFN | Analog Devices

LTC2206IUK - 16-Bit 80Msps ADC, PGA, 48-QFN | Analog Devices

LTC2206IUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2221CUP LTC2206IUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 16 bit
Sample Rate 135 Msps 80 Msps
Number of Input Channels 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential —
SNR 67.5 dB at 140 MHz input —
SFDR 80 dB at 170 MHz input 90 dB
Full-Power Bandwidth 775 MHz —
Supply Voltage (AVDD/DVDD) 3.3 V —
Power Dissipation 660 mW at 135 Msps —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) —
Hộp QFN-64 (UP) 9x9 mm, MO-220-WNJR-5 48-QFN (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Input Range 2 Vp-p differential —
Reference Internal (optional external) Internal, bypassable
Digital Output LVDS / CMOS compatible —
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant
Number of Inputs — 1
Input Frequency Range — Up to 700 MHz
Input Range (PGA) — Adjustable, programmable gain front end
SNR (at 30 MHz input) — 77.5 dB
Aperture Jitter — 0.5 ps RMS (typical)
Điện áp cung cấp — 3.3 V single supply
Output Format — Parallel CMOS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial, I suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá