LTC2221CUP vs LTC2222CUK-11 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2221CUP bằng Analog Devices và LTC2222CUK-11 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2221CUP LTC2221CUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221CUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2222CUK-11 LTC2222CUK-11 - 105Msps 11-Bit ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2222CUK-11 - 105Msps 11-Bit ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2222CUK-11 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2221CUP LTC2222CUK-11
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 11 bits
Sample Rate 135 Msps 105 Msps
Number of Input Channels 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential —
SNR 67.5 dB at 140 MHz input 65.4 dB (at 140 MHz input)
SFDR 80 dB at 170 MHz input 80 dB (at 150 MHz input)
Full-Power Bandwidth 775 MHz —
Supply Voltage (AVDD/DVDD) 3.3 V —
Power Dissipation 660 mW at 135 Msps 475 mW
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) —
Hộp QFN-64 (UP) 9x9 mm, MO-220-WNJR-5 48-pin QFN (7x7 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Input Range 2 Vp-p differential —
Reference Internal (optional external) —
Digital Output LVDS / CMOS compatible —
Cấp MSL 1 [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (with #PBF suffix)
Number of Channels — 1
Input Bandwidth (Full Power) — 775 MHz
Aperture Jitter — 0.15 ps RMS
Điện áp cung cấp — 3.3 V (single)
Output Interface — CMOS, parallel
Operating Temperature Grade — Commercial (0C to +70C, CUK suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá