LTC2221CUP vs LTC2237IUH So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2221CUP bằng Analog Devices và LTC2237IUH bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2221CUP LTC2221CUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221CUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2237IUH LTC2237IUH - 10-Bit 40Msps Low-Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2237IUH - 10-Bit 40Msps Low-Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2237IUH ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2221CUP LTC2237IUH
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 10 bit
Sample Rate 135 Msps —
Number of Input Channels 1 —
Architecture Pipelined —
Input Type Differential —
SNR 67.5 dB at 140 MHz input —
SFDR 80 dB at 170 MHz input —
Full-Power Bandwidth 775 MHz —
Supply Voltage (AVDD/DVDD) 3.3 V —
Power Dissipation 660 mW at 135 Msps —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) —
Hộp QFN-64 (UP) 9x9 mm, MO-220-WNJR-5 32-pin QFN (5 mm x 5 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Input Range 2 Vp-p differential —
Reference Internal (optional external) —
Digital Output LVDS / CMOS compatible —
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 Msps
Number of Channels — 1
Analog Supply Voltage — 2.7 V to 3.4 V (3 V typ)
Digital Output Supply Voltage — 0.5 V to 3.6 V
Analog Input Range — 1 Vpp or 2 Vpp (selectable)
INL (Typical) — ±0.1 LSB
DNL (Typical) — ±0.05 LSB
INL/DNL over Temperature — ±0.5 LSB
Transition Noise (RMS) — 0.07 LSB
SNR (Typical) — 78 dB
SFDR (Typical) — 85 dB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá