LTC2222CUK-11 vs LTC2122CUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2222CUK-11 bằng Analog Devices và LTC2122CUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2222CUK-11 LTC2222CUK-11 - 105Msps 11-Bit ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2222CUK-11 - 105Msps 11-Bit ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2222CUK-11 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2122CUK LTC2122CUK - Dual 14-bit 170Msps ADC with JESD204B | ADI

LTC2122CUK - Dual 14-bit 170Msps ADC with JESD204B | ADI

LTC2122CUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2222CUK-11 LTC2122CUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 11 bits 14 bit
Sample Rate 105 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Number of Channels 1 2 (simultaneous sampling)
Input Bandwidth (Full Power) 775 MHz —
SNR 65.4 dB (at 140 MHz input) 70 dBFS
SFDR 80 dB (at 150 MHz input) 90 dBFS
Aperture Jitter 0.15 ps RMS —
Điện áp cung cấp 3.3 V (single) —
Power Dissipation 475 mW —
Output Interface CMOS, parallel —
Hộp 48-pin QFN (7x7 mm) with exposed pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature Grade Commercial (0C to +70C, CUK suffix) Commercial (C suffix)
Trạng thái RoHS Compliant (with #PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Tỷ lệ lấy mẫu — 170 Msps per channel
Input Bandwidth — 1.25 GHz
Digital Output Interface — JESD204B (serial)
Number of Inputs — 2
Package Type — 48-pin QFN (UK suffix, 7x7 mm)
Package Code — HVQCCN (QFN with exposed pad)
Lead-Free / Halogen-Free — Yes (PBF suffix indicates lead-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá