LTC2222CUK-11 vs LTC2207IUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2222CUK-11 bằng Analog Devices và LTC2207IUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2222CUK-11 LTC2222CUK-11 - 105Msps 11-Bit ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2222CUK-11 - 105Msps 11-Bit ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2222CUK-11 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2207IUK LTC2207IUK - 16-Bit 105Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2207IUK - 16-Bit 105Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2207IUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2222CUK-11 LTC2207IUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 11 bits 16 bits
Sample Rate 105 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Number of Channels 1 —
Input Bandwidth (Full Power) 775 MHz —
SNR 65.4 dB (at 140 MHz input) 78.5 dB at 30 MHz input
SFDR 80 dB (at 150 MHz input) 92 dB at 30 MHz input
Aperture Jitter 0.15 ps RMS —
Điện áp cung cấp 3.3 V (single) —
Power Dissipation 475 mW —
Output Interface CMOS, parallel LVDS / CMOS selectable
Hộp 48-pin QFN (7x7 mm) with exposed pad 48-QFN (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature Grade Commercial (0C to +70C, CUK suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant (with #PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Part Number — LTC2207IUK
Manufacturer — Analog Devices (formerly Linear Technology)
Tỷ lệ lấy mẫu — 105 Msps
Number of Inputs — 1
Input Bandwidth — Up to 700 MHz
Input Range (PGA) — 1.5 Vp-p to 2.25 Vp-p (programmable)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial grade, 'I' suffix)
Internal Dither — Yes, transparent
Internal Termination — Optional (selectable)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá