LTC2222CUK-11 vs LTC2222IUK-11 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2222CUK-11 bằng Analog Devices và LTC2222IUK-11 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2222CUK-11 LTC2222CUK-11 - 105Msps 11-Bit ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2222CUK-11 - 105Msps 11-Bit ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2222CUK-11 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2222IUK-11 LTC2222IUK-11 - 11-Bit 105Msps ADC | Analog Devices

LTC2222IUK-11 - 11-Bit 105Msps ADC | Analog Devices

LTC2222IUK-11 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2222CUK-11 LTC2222IUK-11
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 11 bits 11 bits (12-bit ADC family)
Sample Rate 105 Msps 105 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Number of Channels 1 —
Input Bandwidth (Full Power) 775 MHz 775 MHz
SNR 65.4 dB (at 140 MHz input) —
SFDR 80 dB (at 150 MHz input) —
Aperture Jitter 0.15 ps RMS —
Điện áp cung cấp 3.3 V (single) Single 3.3 V
Power Dissipation 475 mW 475 mW (typical at 105 Msps)
Output Interface CMOS, parallel —
Hộp 48-pin QFN (7x7 mm) with exposed pad 48-QFN (7x7 mm, UK package) - MO-220-WKKD-2
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature Grade Commercial (0C to +70C, CUK suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant (with #PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Number of Input Channels — 1
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — 65.4 dB at 140 MHz input
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) — 80 dB at 150 MHz input
Phạm vi điện áp đầu vào — Selectable ±0.5 V or ±1 V
Missing Codes — None (guaranteed)
Output Format — CMOS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial, I grade)
Clock Duty Cycle Stabilizer — Yes (optional)
Shutdown / Nap Modes — Yes
Data Ready Output — Yes
Lead-Free — Yes (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá