LTC2226HLU#PBF vs LTC2246HLU#PBF So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2226HLU#PBF bằng Analog Devices và LTC2246HLU#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2226HLU#PBF - 12-bit 25Msps ADC, 32-TQFP | Analog Devices
LTC2226HLU#PBF ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2246HLU#PBF - 14-Bit 25Msps Low-Power ADC | Analog Devices
LTC2246HLU#PBF ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2226HLU#PBF | LTC2246HLU#PBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Analog Devices Inc. | — |
| Manufacturer Origin | Linear Technology (acquired by Analog Devices) | — |
| Part Number | LTC2226HLU#PBF | — |
| Chức năng | 12-bit pipelined analog-to-digital converter (ADC) | — |
| Độ phân giải | 12 bits | 14 bit |
| Sample Rate | 25 Msps (kSamples/sec) | 25 Msps |
| Number of Channels | 1 input | — |
| Architecture | Pipelined with internal S/H | — |
| INL (Typical) | ±0.3 LSB | — |
| DNL (Typical) | ±0.15 LSB | — |
| SNR | 71.4 dB | 74.3 dB at Nyquist |
| SFDR | 90 dB | 90 dB at Nyquist |
| Transition Noise (RMS) | 0.25 LSB | — |
| Missing Codes | No missing codes over temperature | — |
| Analog Supply (AVdd) | 3 V (2.8 V to 3.5 V range) | — |
| Output Supply (OVdd) | 0.5 V to 3.6 V | — |
| Supply Current / Power | 75 mW (single 3 V supply) | — |
| Analog Input Range | 1 Vp-p to 2 Vp-p (differential/single-ended) | — |
| Full-Power Bandwidth (S/H) | 575 MHz | — |
| Input Type | Differential, Single-Ended | Differential, Single-Ended |
| Reference | Internal or External | — |
| Data Interface | Parallel (CMOS) | Parallel |
| Clock Input | Single-ended, duty-cycle stabilizer | — |
| Power-Save Modes | Shutdown, Nap | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | — |
| Hộp / Vỏ | 32-TQFP (5 mm × 5 mm, MS-026, plastic) | — |
| Screening Level | Automotive | — |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead-Free / RoHS | Yes (#PBF suffix) | — |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| ADC Type | — | Pipelined |
| INL (Integral Non-Linearity) | — | ±1 LSB (typ) |
| DNL (Differential Non-Linearity) | — | ±0.5 LSB (typ) |
| Full-Power Input Bandwidth | — | 575 MHz |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 1 Vp-p to 2 Vp-p |
| Điện áp cung cấp | — | 3 V (single) |
| Power Consumption | — | 75 mW at 25 Msps (typ) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C |
| Hộp | — | 32-TQFP (5 mm x 5 mm) |
| Automotive Grade (H grade) | — | Yes - H suffix indicates automotive temperature grade |