LTC2227IUH vs LTC2245IUH So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2227IUH bằng Analog Devices và LTC2245IUH bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2227IUH LTC2227IUH - 12-Bit 40Msps Low Power 3V ADC | Analog Devices

LTC2227IUH - 12-Bit 40Msps Low Power 3V ADC | Analog Devices

LTC2227IUH ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2245IUH LTC2245IUH - 14-Bit 10Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2245IUH - 14-Bit 10Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2245IUH ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2227IUH LTC2245IUH
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 14 bits
Sample Rate 40 Msps 10 Msps
Number of Channels 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Analog Supply Voltage 2.7 V to 3.4 V (3 V typical) —
Power Dissipation 135 mW at 40 Msps (3V) 69 mW max
SNR 71.3 dB at Nyquist input 74.4 dB
SFDR 90 dB at Nyquist input 90 dB
Input Type Differential, single-ended capable —
Reference Internal 2.5 V bandgap or external —
Digital Output CMOS parallel —
Hộp 32-QFN (5x5 mm) with exposed pad 32-pin QFN (5x5 mm) with exposed pad
Operating Temperature Range (Industrial) -40 C to +85 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Điện áp cung cấp — 3 V (2.8 V to 3.4 V)
Power Consumption — 60 mW at 10 Msps
INL — ±1 LSB (typical)
DNL — ±0.5 LSB (typical)
Missing Codes — No missing codes over temperature
Full-Power Input Bandwidth — 575 MHz
Input Range — 1 Vp-p to 2 Vp-p (single-ended or differential)
Input Channels — 1 single-ended / differential
Digital Interface — Parallel
Shutdown / Nap Modes — Yes
Clock Duty Cycle Stabilizer — Yes
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá