LTC2228IUH vs LTC2227IUH So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2228IUH bằng Analog Devices và LTC2227IUH bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2228IUH LTC2228IUH - 12-Bit 65Msps 3V ADC, 32-QFN | Analog Devices

LTC2228IUH - 12-Bit 65Msps 3V ADC, 32-QFN | Analog Devices

LTC2228IUH ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2227IUH LTC2227IUH - 12-Bit 40Msps Low Power 3V ADC | Analog Devices

LTC2227IUH - 12-Bit 40Msps Low Power 3V ADC | Analog Devices

LTC2227IUH ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2228IUH LTC2227IUH
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Sample Rate 65 Msps 40 Msps
Number of Channels 1 1
Architecture Pipelined Pipelined
Supply Voltage (Analog) 3 V (typical), 2.7 V to 3.4 V range —
Output Supply Voltage (OVDD) 0.5 V to 3.6 V —
INL (typical) ±0.3 LSB —
DNL (typical) ±0.15 LSB —
Transition Noise 0.25 LSB RMS —
SNR at Nyquist 71.3 dB —
SFDR at Nyquist 90 dB —
Missing Codes None over temperature —
Clock Input Single-ended —
Hộp 32-pin QFN (5x5 mm) with exposed pad 32-QFN (5x5 mm) with exposed pad
Operating Temperature (Industrial -I grade) -40 °C to +85 °C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix denotes lead-free) Compliant (PBF suffix)
Analog Supply Voltage — 2.7 V to 3.4 V (3 V typical)
Power Dissipation — 135 mW at 40 Msps (3V)
SNR — 71.3 dB at Nyquist input
SFDR — 90 dB at Nyquist input
Input Type — Differential, single-ended capable
Reference — Internal 2.5 V bandgap or external
Digital Output — CMOS parallel
Operating Temperature Range (Industrial) — -40 C to +85 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá