LTC2230CUP vs LTC2155CUP-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2230CUP bằng Analog Devices và LTC2155CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2230CUP LTC2230CUP - 10-Bit 170Msps ADC | Analog Devices | QFN-64

LTC2230CUP - 10-Bit 170Msps ADC | Analog Devices | QFN-64

LTC2230CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2155CUP-12 LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2230CUP LTC2155CUP-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 12 bits
Sample Rate (max) 170 Msps —
Number of Inputs 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.4 V (single 3V supply) 1.8 V (single)
Power Dissipation (typ @ 170 Msps) 380 mW —
Input Type Differential Differential
Full-Scale Input Range 1 V P-P (with internal 2.5V reference) —
Reference Internal 2.5V or external —
Output Format CMOS parallel —
Output Channels 1 —
Differential Nonlinearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL] —
Integral Nonlinearity (INL) ±1 LSB (typ) —
Signal-to-Noise Ratio (SNR) at Nyquist 60 dB (typ, 5 MHz input) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C grade) Commercial (0C to +70C)
Hộp 64-QFN (UP, 9x9 mm) QFN-64 (UP) 9 mm × 9 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Lead-Free / RoHS Lead-free (PBF suffix); RoHS compliant —
Number of Channels — 2 (dual)
Tỷ lệ lấy mẫu — 170 Msps
SNR — 68.5 dB
SFDR — 90 dB
Power Consumption — 545 mW
Input Range — 1.5 V peak-to-peak
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Output Interface — DDR LVDS
Configuration Interface — Serial SPI

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá