LTC2237IUH vs LTC2227IUH So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2237IUH bằng Analog Devices và LTC2227IUH bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2237IUH | LTC2227IUH |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 12 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 40 Msps | — |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Analog Supply Voltage | 2.7 V to 3.4 V (3 V typ) | 2.7 V to 3.4 V (3 V typical) |
| Digital Output Supply Voltage | 0.5 V to 3.6 V | — |
| Analog Input Range | 1 Vpp or 2 Vpp (selectable) | — |
| INL (Typical) | ±0.1 LSB | — |
| DNL (Typical) | ±0.05 LSB | — |
| INL/DNL over Temperature | ±0.5 LSB | — |
| Transition Noise (RMS) | 0.07 LSB | — |
| SNR (Typical) | 78 dB | — |
| SFDR (Typical) | 85 dB | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Hộp | 32-pin QFN (5 mm x 5 mm) with exposed pad | 32-QFN (5x5 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | Compliant (PBF suffix) |
| Sample Rate | — | 40 Msps |
| Architecture | — | Pipelined |
| Power Dissipation | — | 135 mW at 40 Msps (3V) |
| SNR | — | 71.3 dB at Nyquist input |
| SFDR | — | 90 dB at Nyquist input |
| Input Type | — | Differential, single-ended capable |
| Reference | — | Internal 2.5 V bandgap or external |
| Digital Output | — | CMOS parallel |
| Operating Temperature Range (Industrial) | — | -40 C to +85 C |