LTC2240IUP-10 vs LTC2122CUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2240IUP-10 bằng Analog Devices và LTC2122CUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2240IUP-10 LTC2240IUP-10 - 10-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2240IUP-10 - 10-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2240IUP-10 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2122CUK LTC2122CUK - Dual 14-bit 170Msps ADC with JESD204B | ADI

LTC2122CUK - Dual 14-bit 170Msps ADC with JESD204B | ADI

LTC2122CUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2240IUP-10 LTC2122CUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 14 bit
Sample Rate 170 Msps —
Number of Channels 1 2 (simultaneous sampling)
Architecture Pipelined Pipelined
Input Bandwidth 1.4 GHz 1.25 GHz
SNR 60.6 dB 70 dBFS
SFDR 80 dB 90 dBFS
Điện áp cung cấp 2.85 V to 3.4 V (single 3 V) —
Digital Output Interface LVDS / CMOS selectable JESD204B (serial)
Analog Input Type Differential —
Hộp 64-QFN (UP, 9x9 mm) —
Số chân 64 —
Temperature Grade Industrial (-40C to +85C) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Tỷ lệ lấy mẫu — 170 Msps per channel
Number of Inputs — 2
Package Type — 48-pin QFN (UK suffix, 7x7 mm)
Package Code — HVQCCN (QFN with exposed pad)
Operating Temperature Grade — Commercial (C suffix)
Lead-Free / Halogen-Free — Yes (PBF suffix indicates lead-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá