LTC2240IUP-10 vs LTC2145CUP-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2240IUP-10 bằng Analog Devices và LTC2145CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2240IUP-10 LTC2240IUP-10 - 10-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2240IUP-10 - 10-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2240IUP-10 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2145CUP-12 LTC2145CUP-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 1.8V, 64-QFN | Analog Devices

LTC2145CUP-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 1.8V, 64-QFN | Analog Devices

LTC2145CUP-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2240IUP-10 LTC2145CUP-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 12 bits
Sample Rate 170 Msps 125 Msps
Number of Channels 1 2 (simultaneous sampling)
Architecture Pipelined Pipelined with on-chip S/H
Input Bandwidth 1.4 GHz —
SNR 60.6 dB 70.6 dB
SFDR 80 dB 89 dB
Điện áp cung cấp 2.85 V to 3.4 V (single 3 V) —
Digital Output Interface LVDS / CMOS selectable —
Analog Input Type Differential Differential
Hộp 64-QFN (UP, 9x9 mm) 64-QFN EP (9 mm x 9 mm, exposed pad)
Số chân 64 —
Temperature Grade Industrial (-40C to +85C) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (#PBF suffix indicates lead-free RoHS)
Analog Supply Voltage — 1.8 V (single supply)
Digital I/O Supply — 1.2 V to 1.8 V (separate supply)
INL (typical) — ±0.3 LSB
DNL (typical) — ±0.1 LSB (no missing codes over temperature)
Transition Noise — 0.3 LSB RMS
Aperture Jitter — 0.08 ps RMS
Output Modes — Full-rate CMOS, DDR CMOS, DDR LVDS (selectable)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (C grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá