LTC2240IUP-10 vs LTC2221CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2240IUP-10 bằng Analog Devices và LTC2221CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2240IUP-10 LTC2240IUP-10 - 10-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2240IUP-10 - 10-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2240IUP-10 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2221CUP LTC2221CUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221CUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2240IUP-10 LTC2221CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 12 bits
Sample Rate 170 Msps 135 Msps
Number of Channels 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Bandwidth 1.4 GHz —
SNR 60.6 dB 67.5 dB at 140 MHz input
SFDR 80 dB 80 dB at 170 MHz input
Điện áp cung cấp 2.85 V to 3.4 V (single 3 V) —
Digital Output Interface LVDS / CMOS selectable —
Analog Input Type Differential —
Hộp 64-QFN (UP, 9x9 mm) QFN-64 (UP) 9x9 mm, MO-220-WNJR-5
Số chân 64 —
Temperature Grade Industrial (-40C to +85C) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Number of Input Channels — 1
Input Type — Differential
Full-Power Bandwidth — 775 MHz
Supply Voltage (AVDD/DVDD) — 3.3 V
Power Dissipation — 660 mW at 135 Msps
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (Commercial)
Input Range — 2 Vp-p differential
Reference — Internal (optional external)
Digital Output — LVDS / CMOS compatible
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá