LTC2240IUP-10 vs LTC2241CUP-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2240IUP-10 bằng Analog Devices và LTC2241CUP-10 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2240IUP-10 LTC2240IUP-10 - 10-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2240IUP-10 - 10-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2240IUP-10 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2241CUP-10 LTC2241CUP-10 - 10-Bit 210Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2241CUP-10 - 10-Bit 210Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2241CUP-10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2240IUP-10 LTC2241CUP-10
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Sample Rate 170 Msps 210 Msps
Number of Channels 1 1
Architecture Pipelined Pipelined
Input Bandwidth 1.4 GHz —
SNR 60.6 dB 60.5 dB
SFDR 80 dB 78 dB
Điện áp cung cấp 2.85 V to 3.4 V (single 3 V) 2.5 V (single)
Digital Output Interface LVDS / CMOS selectable —
Analog Input Type Differential —
Hộp 64-QFN (UP, 9x9 mm) 64-QFN (9x9 mm) UP
Số chân 64 —
Temperature Grade Industrial (-40C to +85C) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) —
Aperture Jitter — 95 fs RMS
Full Power Input Bandwidth — 1.2 GHz
Power Dissipation — 585 mW
Phạm vi điện áp đầu vào — ±0.5 V or ±1 V (selectable)
Output Interface — LVDS / CMOS / Demultiplexed CMOS
No Missing Codes — Guaranteed
Clock Duty Cycle Stabilizer — Optional
Power-Saving Modes — Shutdown and Nap
Data Ready Output Clock — Yes
Operating Temperature (Commercial) — 0C to +70C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá