LTC2240IUP-10 vs LTC2242IUP-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2240IUP-10 bằng Analog Devices và LTC2242IUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2240IUP-10 LTC2240IUP-10 - 10-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2240IUP-10 - 10-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2240IUP-10 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2242IUP-12 LTC2242IUP-12 - 12-Bit, 250Msps ADC | Analog Devices

LTC2242IUP-12 - 12-Bit, 250Msps ADC | Analog Devices

LTC2242IUP-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2240IUP-10 LTC2242IUP-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 12 bits
Sample Rate 170 Msps 250 Msps (250,000 kSamples/sec)
Number of Channels 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Bandwidth 1.4 GHz —
SNR 60.6 dB 65.4 dB (typ) / 60.5 dB (QFN datasheet char.)
SFDR 80 dB 78 dB
Điện áp cung cấp 2.85 V to 3.4 V (single 3 V) 2.5 V (single)
Digital Output Interface LVDS / CMOS selectable —
Analog Input Type Differential —
Hộp 64-QFN (UP, 9x9 mm) 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad
Số chân 64 —
Temperature Grade Industrial (-40C to +85C) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (PBF suffix denotes Pb-free)
Number of Inputs — 1
Input Bandwidth (Full Power) — 1.2 GHz
Aperture Jitter — 95 fs RMS
Power Dissipation — 740 mW
Output Format — LVDS / CMOS / Demultiplexed CMOS
Operating Temperature Range (Industrial) — -40C to +85C
Screening Level — Industrial (-I suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá