LTC2240IUP-10 vs LTC2282IUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2240IUP-10 bằng Analog Devices và LTC2282IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2240IUP-10 LTC2240IUP-10 - 10-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2240IUP-10 - 10-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2240IUP-10 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2282IUP LTC2282IUP - Dual 12-Bit 105Msps Low Power 3V ADC | Analog Devices

LTC2282IUP - Dual 12-Bit 105Msps Low Power 3V ADC | Analog Devices

LTC2282IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2240IUP-10 LTC2282IUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 12 bit
Sample Rate 170 Msps —
Number of Channels 1 2 (dual)
Architecture Pipelined Pipelined
Input Bandwidth 1.4 GHz —
SNR 60.6 dB 70.1 dB at Nyquist
SFDR 80 dB 85 dB at Nyquist
Điện áp cung cấp 2.85 V to 3.4 V (single 3 V) —
Digital Output Interface LVDS / CMOS selectable —
Analog Input Type Differential —
Hộp 64-QFN (UP, 9x9 mm) 64-QFN (UP) 9 mm × 9 mm
Số chân 64 —
Temperature Grade Industrial (-40C to +85C) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (PBF suffix indicates Pb-free)
Tỷ lệ lấy mẫu — 105 Msps
Analog Supply Voltage — 2.85 V to 3.4 V
Digital Supply Voltage — 2.85 V to 3.4 V
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: total mW per channel]
Analog Input Bandwidth — 250 MHz (typ)
Analog Input Range — 2 Vp-p differential (typ)
Input Type — Differential or single-ended
Output Interface — Parallel CMOS
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial, I suffix)
Package Code — HVQCCN (QFN with no-lead terminal form)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá