LTC2240IUP-12 vs LTC2206IUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2240IUP-12 bằng Analog Devices và LTC2206IUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2240IUP-12 LTC2240IUP-12 - 12-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2240IUP-12 - 12-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2240IUP-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2206IUK LTC2206IUK - 16-Bit 80Msps ADC, PGA, 48-QFN | Analog Devices

LTC2206IUK - 16-Bit 80Msps ADC, PGA, 48-QFN | Analog Devices

LTC2206IUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2240IUP-12 LTC2206IUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 16 bit
Number of Channels 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 170 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential —
Full-Scale Input Range 2 Vp-p —
Data Interface Parallel CMOS or LVDS (selectable) —
SNR 65.6 dB at 70 MHz input —
SFDR 80 dB at 70 MHz input 90 dB
Aperture Jitter 0.15 ps RMS 0.5 ps RMS (typical)
Analog Supply Voltage 3.3 V (typ) —
Digital Supply Voltage 3.3 V or 1.8 V (selectable) —
Power Dissipation 638 mW (typ, 170 Msps, CMOS outputs) —
Full-Power Input Bandwidth [DATA_NEEDED: full-power input bandwidth] —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad 48-QFN (7x7 mm)
Operating Temperature Range (I grade) -40 C to +85 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant
Sample Rate — 80 Msps
Number of Inputs — 1
Input Frequency Range — Up to 700 MHz
Input Range (PGA) — Adjustable, programmable gain front end
SNR (at 30 MHz input) — 77.5 dB
Điện áp cung cấp — 3.3 V single supply
Output Format — Parallel CMOS
Reference — Internal, bypassable
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial, I suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá