LTC2240IUP-12 vs LTC2240IUP-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2240IUP-12 bằng Analog Devices và LTC2240IUP-10 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2240IUP-12 LTC2240IUP-12 - 12-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2240IUP-12 - 12-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2240IUP-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2240IUP-10 LTC2240IUP-10 - 10-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2240IUP-10 - 10-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2240IUP-10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2240IUP-12 LTC2240IUP-10
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 10 bit
Number of Channels 1 1
Tỷ lệ lấy mẫu 170 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential —
Full-Scale Input Range 2 Vp-p —
Data Interface Parallel CMOS or LVDS (selectable) —
SNR 65.6 dB at 70 MHz input 60.6 dB
SFDR 80 dB at 70 MHz input 80 dB
Aperture Jitter 0.15 ps RMS —
Analog Supply Voltage 3.3 V (typ) —
Digital Supply Voltage 3.3 V or 1.8 V (selectable) —
Power Dissipation 638 mW (typ, 170 Msps, CMOS outputs) —
Full-Power Input Bandwidth [DATA_NEEDED: full-power input bandwidth] —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-QFN (UP, 9x9 mm)
Operating Temperature Range (I grade) -40 C to +85 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (#PBF suffix)
Sample Rate — 170 Msps
Input Bandwidth — 1.4 GHz
Điện áp cung cấp — 2.85 V to 3.4 V (single 3 V)
Digital Output Interface — LVDS / CMOS selectable
Analog Input Type — Differential
Số chân — 64
Temperature Grade — Industrial (-40C to +85C)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá