LTC2241CUP-10 vs LTC2221CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2241CUP-10 bằng Analog Devices và LTC2221CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2241CUP-10 LTC2241CUP-10 - 10-Bit 210Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2241CUP-10 - 10-Bit 210Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2241CUP-10 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2221CUP LTC2221CUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221CUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2241CUP-10 LTC2221CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 12 bits
Sample Rate 210 Msps 135 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Number of Channels 1 —
SNR 60.5 dB 67.5 dB at 140 MHz input
SFDR 78 dB 80 dB at 170 MHz input
Aperture Jitter 95 fs RMS —
Full Power Input Bandwidth 1.2 GHz —
Điện áp cung cấp 2.5 V (single) —
Power Dissipation 585 mW 660 mW at 135 Msps
Phạm vi điện áp đầu vào ±0.5 V or ±1 V (selectable) —
Output Interface LVDS / CMOS / Demultiplexed CMOS —
No Missing Codes Guaranteed —
Clock Duty Cycle Stabilizer Optional —
Power-Saving Modes Shutdown and Nap —
Data Ready Output Clock Yes —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) UP QFN-64 (UP) 9x9 mm, MO-220-WNJR-5
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature (Commercial) 0C to +70C —
Number of Input Channels — 1
Input Type — Differential
Full-Power Bandwidth — 775 MHz
Supply Voltage (AVDD/DVDD) — 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (Commercial)
Input Range — 2 Vp-p differential
Reference — Internal (optional external)
Digital Output — LVDS / CMOS compatible
Cấp MSL — 1
Trạng thái RoHS — Compliant (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá