LTC2241CUP-10 vs LTC2242CUP-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2241CUP-10 bằng Analog Devices và LTC2242CUP-10 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2241CUP-10 LTC2241CUP-10 - 10-Bit 210Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2241CUP-10 - 10-Bit 210Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2241CUP-10 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2242CUP-10 LTC2242CUP-10 - 10-Bit 250Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2242CUP-10 - 10-Bit 250Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2242CUP-10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2241CUP-10 LTC2242CUP-10
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Sample Rate 210 Msps 250 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Number of Channels 1 —
SNR 60.5 dB 60.5 dB
SFDR 78 dB 78 dB
Aperture Jitter 95 fs RMS 95 fsRMS
Full Power Input Bandwidth 1.2 GHz —
Điện áp cung cấp 2.5 V (single) —
Power Dissipation 585 mW 740 mW
Phạm vi điện áp đầu vào ±0.5 V or ±1 V (selectable) —
Output Interface LVDS / CMOS / Demultiplexed CMOS LVDS / CMOS / Demultiplexed CMOS
No Missing Codes Guaranteed —
Clock Duty Cycle Stabilizer Optional —
Power-Saving Modes Shutdown and Nap —
Data Ready Output Clock Yes —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) UP 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature (Commercial) 0C to +70C —
Number of Input Channels — 1
Input Type — Single-ended / Differential (with external driver)
Full-Power Input Bandwidth — 1.2 GHz
Analog Supply Voltage — 2.5 V
Output Supply Voltage — 1.5 V to 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (Commercial, C grade)
Trạng thái RoHS — Compliant (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá