LTC2241IUP-12 vs LTC2155CUP-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2241IUP-12 bằng Analog Devices và LTC2155CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2241IUP-12 LTC2241IUP-12 - 12-Bit, 210Msps ADC | Analog Devices

LTC2241IUP-12 - 12-Bit, 210Msps ADC | Analog Devices

LTC2241IUP-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2155CUP-12 LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2241IUP-12 LTC2155CUP-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Sample Rate 210 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Number of Channels 1 2 (dual)
Input Type Single-ended / Differential Differential
SNR 65.5 dB 68.5 dB
SFDR 78 dB 90 dB
Aperture Jitter 95 fsRMS —
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Digital Output Type LVDS / CMOS selectable —
Internal Reference Yes (with bypass) —
Operating Temperature Range (I grade) -40 °C to +85 °C —
Hộp 64-QFN (UP, 9x9 mm, HVQCCN) with exposed pad QFN-64 (UP) 9 mm × 9 mm
Terminal Form No Lead —
Terminal Count 64 —
Temperature Grade Industrial —
Trạng thái RoHS Compliant —
Tỷ lệ lấy mẫu — 170 Msps
Điện áp cung cấp — 1.8 V (single)
Power Consumption — 545 mW
Input Range — 1.5 V peak-to-peak
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Output Interface — DDR LVDS
Configuration Interface — Serial SPI
Khoảng nhiệt độ hoạt động — Commercial (0C to +70C)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá