LTC2241IUP-12 vs LTC2241CUP-12 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2241IUP-12 bằng Analog Devices và LTC2241CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2241CUP-12 - 12-Bit 210Msps ADC | Analog Devices | 64-QFN
LTC2241CUP-12 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2241IUP-12 | LTC2241CUP-12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Sample Rate | 210 Msps | 210 Msps |
| Architecture | Pipelined | Pipelined (1.5-bit/stage) with digital error correction |
| Number of Channels | 1 | — |
| Input Type | Single-ended / Differential | — |
| SNR | 65.5 dB | 65.5 dB |
| SFDR | 78 dB | 78 dB |
| Aperture Jitter | 95 fsRMS | 95 fs-RMS |
| Analog Supply Voltage | 1.8 V | — |
| Digital Output Type | LVDS / CMOS selectable | — |
| Internal Reference | Yes (with bypass) | — |
| Operating Temperature Range (I grade) | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp | 64-QFN (UP, 9x9 mm, HVQCCN) with exposed pad | 64-pin QFN (9 mm x 9 mm) with EPAD |
| Terminal Form | No Lead | — |
| Terminal Count | 64 | — |
| Temperature Grade | Industrial | Commercial (C) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Manufacturer | — | Analog Devices (Linear Technology) |
| Part Number | — | LTC2241CUP-12 |
| Chức năng | — | 12-bit, 210 Msps pipelined ADC |
| Number of Input Channels | — | 1 (differential) |
| Input Range (Full-Scale) | — | 1.0 Vp-p to 1.6 Vp-p (PGA-bypassed) |
| Analog Supply (VDD) | — | 3.3 V (typical) |
| Output Supply (OVDD) | — | 1.8 V to 3.3 V |
| Digital Output | — | Parallel CMOS, offset binary or two's complement |
| Encode Input | — | CMOS/LVDS/TTL-compatible, single-ended |
| Optional Features | — | Data randomizer, clock duty-cycle stabilizer |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (PBF suffix, RoHS compliant) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range in C] |