LTC2241IUP-12 vs LTC2270IUP So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2241IUP-12 bằng Analog Devices và LTC2270IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2270IUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC, 84.1dB SNR | Analog Devices
LTC2270IUP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2241IUP-12 | LTC2270IUP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 16 bit |
| Sample Rate | 210 Msps | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Number of Channels | 1 | 2 (simultaneous sampling) |
| Input Type | Single-ended / Differential | Differential |
| SNR | 65.5 dB | — |
| SFDR | 78 dB | — |
| Aperture Jitter | 95 fsRMS | — |
| Analog Supply Voltage | 1.8 V | 3.0 V (typical) |
| Digital Output Type | LVDS / CMOS selectable | — |
| Internal Reference | Yes (with bypass) | — |
| Operating Temperature Range (I grade) | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp | 64-QFN (UP, 9x9 mm, HVQCCN) with exposed pad | 64-pin QFN (9x9 mm), exposed pad |
| Terminal Form | No Lead | — |
| Terminal Count | 64 | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (PBF suffix) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 20 Msps per channel |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | — | 84.1 dB |
| Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) | — | 99 dB |
| Digital Supply Voltage | — | 1.8 V to 3.0 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial grade, I-suffix) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead-Free | — | Yes |
| Digital Output Interface | — | [DATA_NEEDED: LVDS vs CMOS by variant] |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | [DATA_NEEDED: full-scale input range] |
| Power Dissipation | — | [DATA_NEEDED: total power per channel] |