LTC2241IUP-12 vs LTC2282IUP So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2241IUP-12 bằng Analog Devices và LTC2282IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2282IUP - Dual 12-Bit 105Msps Low Power 3V ADC | Analog Devices
LTC2282IUP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2241IUP-12 | LTC2282IUP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bit |
| Sample Rate | 210 Msps | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Number of Channels | 1 | 2 (dual) |
| Input Type | Single-ended / Differential | Differential or single-ended |
| SNR | 65.5 dB | 70.1 dB at Nyquist |
| SFDR | 78 dB | 85 dB at Nyquist |
| Aperture Jitter | 95 fsRMS | — |
| Analog Supply Voltage | 1.8 V | 2.85 V to 3.4 V |
| Digital Output Type | LVDS / CMOS selectable | — |
| Internal Reference | Yes (with bypass) | — |
| Operating Temperature Range (I grade) | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp | 64-QFN (UP, 9x9 mm, HVQCCN) with exposed pad | 64-QFN (UP) 9 mm × 9 mm |
| Terminal Form | No Lead | — |
| Terminal Count | 64 | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (PBF suffix indicates Pb-free) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 105 Msps |
| Digital Supply Voltage | — | 2.85 V to 3.4 V |
| Power Dissipation | — | [DATA_NEEDED: total mW per channel] |
| Analog Input Bandwidth | — | 250 MHz (typ) |
| Analog Input Range | — | 2 Vp-p differential (typ) |
| Output Interface | — | Parallel CMOS |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C (industrial, I suffix) |
| Package Code | — | HVQCCN (QFN with no-lead terminal form) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |