LTC2241IUP-12 vs LTC2285CUP So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2241IUP-12 bằng Analog Devices và LTC2285CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2241IUP-12 | LTC2285CUP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 14 bit |
| Sample Rate | 210 Msps | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Number of Channels | 1 | 2 (Dual) |
| Input Type | Single-ended / Differential | Differential / Single-Ended |
| SNR | 65.5 dB | 72.2 dB at Nyquist input |
| SFDR | 78 dB | 82 dB at Nyquist input |
| Aperture Jitter | 95 fsRMS | — |
| Analog Supply Voltage | 1.8 V | — |
| Digital Output Type | LVDS / CMOS selectable | — |
| Internal Reference | Yes (with bypass) | — |
| Operating Temperature Range (I grade) | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp | 64-QFN (UP, 9x9 mm, HVQCCN) with exposed pad | — |
| Terminal Form | No Lead | — |
| Terminal Count | 64 | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Manufacturer | — | Analog Devices Inc. |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 125 MSPS |
| Điện áp cung cấp | — | 2.85 V to 3.4 V (3 V nominal) |
| Power Dissipation | — | 235 mW typical (dual, full rate) |
| Input Range | — | 1 Vp-p-p pk to 2 Vp-p differential, pin selectable |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | ±1 LSB typical |
| Aperture Delay | — | [DATA_NEEDED: aperture delay] |
| Package Type | — | 64-QFN (9x9 mm) - HVQCCN |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (Commercial grade) |
| Lead-Free / PBF | — | Yes (#PBF suffix variants) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |