LTC2242CUP-10 vs LTC2242IUP-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2242CUP-10 bằng Analog Devices và LTC2242IUP-10 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2242CUP-10 LTC2242CUP-10 - 10-Bit 250Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2242CUP-10 - 10-Bit 250Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2242CUP-10 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2242IUP-10 LTC2242IUP-10 - 10-Bit, 250Msps ADC, Industrial Temp | Analog Devices

LTC2242IUP-10 - 10-Bit, 250Msps ADC, Industrial Temp | Analog Devices

LTC2242IUP-10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2242CUP-10 LTC2242IUP-10
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Sample Rate 250 Msps 250 Msps (250000 kSamples/s)
Number of Input Channels 1 —
Architecture Pipelined Pipelined ADC
Input Type Single-ended / Differential (with external driver) —
SNR 60.5 dB 60.5 dB
SFDR 78 dB 78 dB
Aperture Jitter 95 fsRMS —
Full-Power Input Bandwidth 1.2 GHz —
Analog Supply Voltage 2.5 V —
Output Supply Voltage 1.5 V to 3.3 V —
Power Dissipation 740 mW 740 mW
Output Interface LVDS / CMOS / Demultiplexed CMOS LVDS, CMOS, or Demultiplexed CMOS
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (Commercial, C grade) —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad QFN-64 (9x9 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) —
Number of Inputs — 1
Input Bandwidth (Full Power) — 1.2 GHz
Điện áp cung cấp — 2.5 V (single)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Sample-and-Hold — Integrated
Encode Input — Single-ended, 100 ohm internal termination

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá