LTC2242IUP-12 vs LTC2221CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2242IUP-12 bằng Analog Devices và LTC2221CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2242IUP-12 LTC2242IUP-12 - 12-Bit, 250Msps ADC | Analog Devices

LTC2242IUP-12 - 12-Bit, 250Msps ADC | Analog Devices

LTC2242IUP-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2221CUP LTC2221CUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221CUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2242IUP-12 LTC2221CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Sample Rate 250 Msps (250,000 kSamples/sec) 135 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Number of Inputs 1 —
Input Bandwidth (Full Power) 1.2 GHz —
SNR 65.4 dB (typ) / 60.5 dB (QFN datasheet char.) 67.5 dB at 140 MHz input
SFDR 78 dB 80 dB at 170 MHz input
Aperture Jitter 95 fs RMS —
Điện áp cung cấp 2.5 V (single) —
Power Dissipation 740 mW 660 mW at 135 Msps
Output Format LVDS / CMOS / Demultiplexed CMOS —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad QFN-64 (UP) 9x9 mm, MO-220-WNJR-5
Operating Temperature Range (Industrial) -40C to +85C —
Screening Level Industrial (-I suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix denotes Pb-free) Compliant (PBF suffix)
Number of Input Channels — 1
Input Type — Differential
Full-Power Bandwidth — 775 MHz
Supply Voltage (AVDD/DVDD) — 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (Commercial)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Input Range — 2 Vp-p differential
Reference — Internal (optional external)
Digital Output — LVDS / CMOS compatible
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá