LTC2245IUH vs LTC2203CUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2245IUH bằng Analog Devices và LTC2203CUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2245IUH LTC2245IUH - 14-Bit 10Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2245IUH - 14-Bit 10Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2245IUH ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2203CUK LTC2203CUK - 16-Bit, 25Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2203CUK - 16-Bit, 25Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2203CUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2245IUH LTC2203CUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 16 bit
Sample Rate 10 Msps 25 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Điện áp cung cấp 3 V (2.8 V to 3.4 V) —
Power Consumption 60 mW at 10 Msps —
Power Dissipation 69 mW max —
SNR 74.4 dB 81.6 dB
SFDR 90 dB 100 dB
INL ±1 LSB (typical) —
DNL ±0.5 LSB (typical) —
Missing Codes No missing codes over temperature —
Full-Power Input Bandwidth 575 MHz —
Input Range 1 Vp-p to 2 Vp-p (single-ended or differential) —
Input Channels 1 single-ended / differential —
Digital Interface Parallel —
Shutdown / Nap Modes Yes —
Clock Duty Cycle Stabilizer Yes —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Hộp 32-pin QFN (5x5 mm) with exposed pad 48-QFN (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant
Number of Channels — 1
Input Type — Differential, with PGA front end
INL (max) — ±4 LSB
DNL (max) — ±1 LSB (no missing codes)
Analog Input Bandwidth — 380 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (C-grade)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá