LTC2245IUH vs LTC2335CLX-16 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2245IUH bằng Analog Devices và LTC2335CLX-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2245IUH LTC2245IUH - 14-Bit 10Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2245IUH - 14-Bit 10Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2245IUH ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2335CLX-16 LTC2335CLX-16 - 16-Bit 1Msps 8-Ch SAR ADC | Analog Devices

LTC2335CLX-16 - 16-Bit 1Msps 8-Ch SAR ADC | Analog Devices

LTC2335CLX-16 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2245IUH LTC2335CLX-16
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 16 bits
Sample Rate 10 Msps 1 Msps
Architecture Pipelined SAR (Successive Approximation Register)
Điện áp cung cấp 3 V (2.8 V to 3.4 V) —
Power Consumption 60 mW at 10 Msps —
Power Dissipation 69 mW max —
SNR 74.4 dB —
SFDR 90 dB —
INL ±1 LSB (typical) —
DNL ±0.5 LSB (typical) —
Missing Codes No missing codes over temperature —
Full-Power Input Bandwidth 575 MHz —
Input Range 1 Vp-p to 2 Vp-p (single-ended or differential) —
Input Channels 1 single-ended / differential —
Digital Interface Parallel —
Shutdown / Nap Modes Yes —
Clock Duty Cycle Stabilizer Yes —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Hộp 32-pin QFN (5x5 mm) with exposed pad 48-LQFP (7 mm x 7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (#PBF suffix indicates Pb-free)
Number of Input Channels — 8 (multiplexed, software-selectable)
Input Type — Differential with wide common-mode range
Input Voltage Range (SoftSpan) — +/-10.24 V, 0 V to 10.24 V, +/-5.12 V, 0 V to 5.12 V
Internal Reference — 2.048 V (integrated reference and buffer)
Analog Supply Voltage — 5 V (low voltage supply)
High-Voltage Input Supplies — Flexible (per SoftSpan configuration)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (commercial grade)
Input Configuration — True bipolar, software-configurable per conversion
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá