LTC2246HLX vs LTC2256CUJ-14 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2246HLX bằng Analog Devices và LTC2256CUJ-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2256CUJ-14 - 14-Bit 25Msps Ultralow Power 1.8V ADC | ADI
LTC2256CUJ-14 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2246HLX | LTC2256CUJ-14 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bit | 14 bit |
| Sample Rate | 25 Msps (25,000 kSamples/sec) | 25 Msps |
| Number of Input Channels | 1 | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Điện áp cung cấp | 3 V (single supply) | 1.8 V (single) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 1 V P-P to 2 V P-P (selectable) | — |
| Full-Power Input Bandwidth | 575 MHz | — |
| SNR | 74.5 dB | 73 dB |
| SFDR | 90 dB | — |
| INL (Typical) | ±1 LSB | — |
| DNL (Typical) | ±0.5 LSB | — |
| Transition Noise | 1 LSB | 1.13 LSB RMS |
| Missing Codes | None over temperature | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (Automotive H-grade) | — |
| Hộp | 48-pin LQFP (7mm x 7mm) | 40-QFN (6 mm x 6 mm) |
| Pin Compatibility | Pin-compatible with LTC2226H (12-bit) | — |
| Power-Down Modes | Shutdown and Nap modes | — |
| Clock Duty Cycle Stabilizer | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | Compliant (PBF suffix) |
| Number of Inputs | — | 1 |
| Power Dissipation | — | 35 mW at 25 Msps |
| INL | — | ±1 LSB (typical) |
| DNL | — | ±0.3 LSB (typical) |
| Input Bandwidth (Full Power) | — | 800 MHz |
| Input Range | — | 1 Vp-p to 2 Vp-p (selectable, differential) |
| Digital Output Modes | — | Full-rate CMOS, DDR CMOS, DDR LVDS (selectable) |
| Output Supply Range (CMOS) | — | 1.2 V to 1.8 V |
| Pin/Package Code | — | UJ (QFN-40, 6x6 mm) |
| Configuration Interface | — | Serial SPI port |
| Power-Saving Modes | — | Nap mode, full shutdown |
| Optional Features | — | Clock duty-cycle stabilizer, data output randomizer |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial C-grade) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |