LTC2256CUJ-14 vs LTC2156IUP-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2256CUJ-14 bằng Analog Devices và LTC2156IUP-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2256CUJ-14 LTC2256CUJ-14 - 14-Bit 25Msps Ultralow Power 1.8V ADC | ADI

LTC2256CUJ-14 - 14-Bit 25Msps Ultralow Power 1.8V ADC | ADI

LTC2256CUJ-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2156IUP-14 LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2256CUJ-14 LTC2156IUP-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 14 bit
Sample Rate 25 Msps —
Number of Inputs 1 —
Architecture Pipelined —
Điện áp cung cấp 1.8 V (single) 1.8 V single supply
Power Dissipation 35 mW at 25 Msps —
INL ±1 LSB (typical) —
DNL ±0.3 LSB (typical) —
Transition Noise 1.13 LSB RMS —
SNR 73 dB 70 dB
Input Bandwidth (Full Power) 800 MHz —
Input Range 1 Vp-p to 2 Vp-p (selectable, differential) —
Digital Output Modes Full-rate CMOS, DDR CMOS, DDR LVDS (selectable) —
Output Supply Range (CMOS) 1.2 V to 1.8 V —
Hộp 40-QFN (6 mm x 6 mm) 64-QFN (9x9 mm)
Pin/Package Code UJ (QFN-40, 6x6 mm) —
Configuration Interface Serial SPI port Serial SPI
Power-Saving Modes Nap mode, full shutdown —
Optional Features Clock duty-cycle stabilizer, data output randomizer —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial C-grade) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Manufacturer — Analog Devices
Part Number — LTC2156IUP-14
Converter Type — Dual ADC, Pipelined
Number of Channels — 2 (simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu — 210 Msps
Input Type — Differential
Phạm vi điện áp đầu vào — 1.5 Vp-p
Power Consumption — 650 mW
SFDR — 90 dB
Output Interface — DDR LVDS
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (IUP grade)
Lead-Free — Yes (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá