LTC2258CUJ-14 vs LTC2256CUJ-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2258CUJ-14 bằng Analog Devices và LTC2256CUJ-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2258CUJ-14 LTC2258CUJ-14 - 14-Bit, 65Msps Ultralow Power 1.8V ADC | ADI

LTC2258CUJ-14 - 14-Bit, 65Msps Ultralow Power 1.8V ADC | ADI

LTC2258CUJ-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2256CUJ-14 LTC2256CUJ-14 - 14-Bit 25Msps Ultralow Power 1.8V ADC | ADI

LTC2256CUJ-14 - 14-Bit 25Msps Ultralow Power 1.8V ADC | ADI

LTC2256CUJ-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2258CUJ-14 LTC2256CUJ-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 14 bit
Sample Rate 65 Msps 25 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Number of Channels 1 input —
Điện áp cung cấp 1.8 V 1.8 V (single)
INL (typical) ±1 LSB —
DNL (typical) ±0.3 LSB —
Missing Codes None over temperature —
Transition Noise 1.13 LSB RMS 1.13 LSB RMS
Digital Output Modes Full-rate CMOS / DDR CMOS / DDR LVDS Full-rate CMOS, DDR CMOS, DDR LVDS (selectable)
CMOS Output Supply Range 1.2 V to 1.8 V —
Configuration Interface Serial SPI port Serial SPI port
Power-Saving Modes Shutdown, Nap Nap mode, full shutdown
Clock Duty Cycle Stabilizer Optional, on-chip —
Hộp 40-QFN (6mm x 6mm) 40-QFN (6 mm x 6 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: full commercial/extended temp range] —
Pin-Compatible Family Members LTC2258-14 / LTC2257-14 / LTC2256-14 —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Number of Inputs — 1
Power Dissipation — 35 mW at 25 Msps
INL — ±1 LSB (typical)
DNL — ±0.3 LSB (typical)
SNR — 73 dB
Input Bandwidth (Full Power) — 800 MHz
Input Range — 1 Vp-p to 2 Vp-p (selectable, differential)
Output Supply Range (CMOS) — 1.2 V to 1.8 V
Pin/Package Code — UJ (QFN-40, 6x6 mm)
Optional Features — Clock duty-cycle stabilizer, data output randomizer
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial C-grade)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá