LTC2258CUJ-14 vs LTC2264CUJ-14 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2258CUJ-14 bằng Analog Devices và LTC2264CUJ-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2258CUJ-14 - 14-Bit, 65Msps Ultralow Power 1.8V ADC | ADI
LTC2258CUJ-14 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2264CUJ-14 - 14-Bit 40Msps Dual ADC, Serial LVDS, 40-QFN | ADI
LTC2264CUJ-14 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2258CUJ-14 | LTC2264CUJ-14 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bit | 14 bits |
| Sample Rate | 65 Msps | 40 Msps |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Number of Channels | 1 input | 2 (simultaneous sampling) |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V | — |
| INL (typical) | ±1 LSB | — |
| DNL (typical) | ±0.3 LSB | — |
| Missing Codes | None over temperature | — |
| Transition Noise | 1.13 LSB RMS | 1.2 LSB RMS |
| Digital Output Modes | Full-rate CMOS / DDR CMOS / DDR LVDS | — |
| CMOS Output Supply Range | 1.2 V to 1.8 V | — |
| Configuration Interface | Serial SPI port | — |
| Power-Saving Modes | Shutdown, Nap | — |
| Clock Duty Cycle Stabilizer | Optional, on-chip | — |
| Hộp | 40-QFN (6mm x 6mm) | 40-QFN (6x6 mm) with exposed pad |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: full commercial/extended temp range] | 0 °C to +70 °C (C grade) |
| Pin-Compatible Family Members | LTC2258-14 / LTC2257-14 / LTC2256-14 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | Compliant |
| Input Type | — | Differential |
| Analog Supply Voltage | — | 1.7 V to 1.9 V (1.8 V typ) |
| Digital I/O Supply | — | 1.7 V to 1.9 V (1.8 V typ) |
| INL (Integral Non-Linearity) | — | ±1 LSB typ |
| DNL (Differential Non-Linearity) | — | ±0.3 LSB typ |
| SNR (typical, 4.9 MHz input) | — | 73.1 dB |
| SFDR (typical, 4.9 MHz input) | — | 88 dB |
| Digital Output Interface | — | Serial LVDS (1-lane or 2-lane) |
| Power Dissipation | — | 138 mW total (typ) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Programming Interface | — | Serial SPI or parallel |