LTC2260CUJ-14 vs LTC2264IUJ-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2260CUJ-14 bằng Analog Devices và LTC2264IUJ-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2260CUJ-14 LTC2260CUJ-14 - 14-Bit 105Msps Ultra-Low Power 1.8V ADC | Analog Devices

LTC2260CUJ-14 - 14-Bit 105Msps Ultra-Low Power 1.8V ADC | Analog Devices

LTC2260CUJ-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2264IUJ-12 LTC2264IUJ-12 - 12-Bit 40Msps Dual ADC, 40-QFN | ADI

LTC2264IUJ-12 - 12-Bit 40Msps Dual ADC, 40-QFN | ADI

LTC2264IUJ-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2260CUJ-14 LTC2264IUJ-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 12 bits
Number of Inputs 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 105 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Single-ended / Differential —
Analog Supply Voltage 1.8 V (typical) —
Output Supply Voltage 1.2 V to 1.8 V —
Power Dissipation 130 mW (typical at 105 Msps) —
INL (typical) ±1 LSB ±0.3 LSB
DNL (typical) ±0.3 LSB ±0.1 LSB
Transition Noise 1.2 LSB RMS 0.3 LSB RMS
Output Interface CMOS / DDR CMOS / DDR LVDS —
Hộp 40-QFN (6x6 mm) with exposed pad 40-QFN (6 mm × 6 mm) with exposed pad
Operating Temperature Range (C grade) 0°C to +70°C —
Configuration Interface Serial SPI —
Power-Saving Modes Shutdown and Nap —
Clock Duty Cycle Stabilizer Optional, user-selectable —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (PBF suffix)
Number of Channels — 2 (simultaneous sampling)
Sample Rate (per channel) — 40 Msps
Input Range — 2 Vp-p
SNR (Nyquist input) — 73.4 dB
SFDR — 90 dB
Full-Power Bandwidth — 140 MHz
Digital Output Interface — Serial LVDS (1-lane / 2-lane)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial grade, "I" suffix)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá