LTC2262CUJ-12 vs LTC2262IUJ-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2262CUJ-12 bằng Analog Devices và LTC2262IUJ-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2262IUJ-12 LTC2262IUJ-12 - 12-Bit 150Msps Ultralow Power 1.8V ADC | ADI

LTC2262IUJ-12 - 12-Bit 150Msps Ultralow Power 1.8V ADC | ADI

LTC2262IUJ-12 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2262CUJ-12 LTC2262IUJ-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Channels 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Tỷ lệ lấy mẫu 150 Msps 150 Msps
Analog Supply Voltage 1.8 V (typ) —
Digital Output Supply 1.5 V to 3.3 V (CMOS) / 1.5 V to 1.8 V (LVDS) —
Power Dissipation 250 mW at 150 Msps —
Signal-to-Noise Ratio (SNR) 70.5 dB at 70 MHz input —
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) 88 dB at 70 MHz input —
Aperture Delay [DATA_NEEDED: aperture delay] —
Input Type Differential (single-ended capable) Differential
Output Format CMOS or LVDS DDR (pin-selectable) —
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: input bandwidth] —
Reference Type Internal or external (selectable) —
Hộp 40-QFN (6x6 mm) with exposed pad 40-pin QFN EP (6x6 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial; C grade) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) —
Lead Finish Lead-free (PBF) —
Number of Input Channels — 1 (differential)
SNR — 70.5 dB
SFDR — 88 dB
Aperture Jitter — 0.17 ps RMS
Điện áp cung cấp — 1.8 V
Data Interface — Parallel CMOS
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Packaging — Tube (PBF), Tape & Reel (TRPBF)
Lead-Free / RoHS — Yes (RoHS compliant, PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá